trĩ mũi

Học thuật
Thân thiện
trĩ mũi

Một con trĩ mũi đang đứng trên một cành cây trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi chung của các bệnh liên quan đến tình trạng viêm nhiễm hoặc hoại tửmũi: "trĩ mũi" một thuật ngữ y học dân gian, dùng để chỉ các bệnh gây viêm mạn tính, thường kèm theo hiện tượng chảy mủ, loét hoặc mùi hôi (thối) ở vùng mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy bị chẩn đoán mắc trĩ mũi, thường xuyên đau nhức ngửi thấy mùi khó chịu.
    • Các triệu chứng của trĩ mũi bao gồm nghẹt mũi, chảy nước mũi mùi hôi đóng vảy trong mũi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệnh trĩ mũi": cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh y tế để nhấn mạnh đây một loại bệnh .
    • Bệnh trĩ mũi cần được điều trị lâu dài kiên trì.
Biến thể từ gần giống
  • Viêm mũi teo (danh từ): một dạng bệnh mũi mạn tính, niêm mạc mũi bị teo mùi hôi, thường được xem một trong những biểu hiện cụ thể của "trĩ mũi".
  • Viêm mũi mạn tính (danh từ): tình trạng viêm kéo dàimũi, khái niệm rộng hơn, có thể bao hàm "trĩ mũi".
Từ đồng nghĩa
  • Ozène (danh từ): thuật ngữ y học quốc tế (từ tiếng Pháp) chỉ chứng viêm mũi teo mùi hôi, tương đương với một dạng của "trĩ mũi".
  • Viêm mũi hôi (danh từ): cách gọi mô tả triệu chứng đặc trưng của bệnh.
Lưu ý
  • "Trĩ mũi" một thuật ngữ ít được sử dụng trong y học hiện đại ngày nay. Trong thực hành lâm sàng, các bác sĩ thường chẩn đoán bằng các tên bệnh cụ thể chính xác hơn như viêm mũi teo, viêm mũi mạn tính, hoặc các bệnh nhiễm trùng đặc thù khác.
trĩ mũi

Một con trĩ mũi đang đứng trên một cành cây trong rừng.

  1. Từ chỉ chung những bệnh viêm mũi hay thối mũi.